asteroid” in Vietnamese

tiểu hành tinh

Definition

Một vật thể không gian nhỏ, có thành phần bằng đá, quay quanh Mặt Trời và thường nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc. Kích thước nhỏ hơn nhiều so với các hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học, giáo dục. Thường gặp trong cụm như 'asteroid belt'. Không nên nhầm với 'meteor' hoặc 'comet'.

Examples

An asteroid orbits the Sun.

Một **tiểu hành tinh** quay quanh Mặt Trời.

The asteroid belt is between Mars and Jupiter.

Vành đai **tiểu hành tinh** nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc.

Scientists study asteroids to learn about space.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tiểu hành tinh** để tìm hiểu về không gian.

Did you hear about that huge asteroid that passed by Earth last night?

Bạn có nghe về **tiểu hành tinh** khổng lồ đã bay qua Trái Đất đêm qua không?

If an asteroid ever hit Earth, it could cause serious damage.

Nếu một **tiểu hành tinh** va chạm với Trái Đất, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

Some missions send spacecrafts to collect samples from an asteroid.

Một số sứ mệnh gửi tàu vũ trụ để lấy mẫu từ **tiểu hành tinh**.