assumption” in Vietnamese

giả địnhgiả thiết

Definition

Một điều gì đó được chấp nhận là đúng mà không có bằng chứng, thường làm cơ sở để suy luận hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu, công việc hoặc trang trọng. Thường gặp trong cụm: 'make an assumption', 'challenge an assumption', 'underlying assumption'. Khác với 'presumption' là đôi khi mang ý tự phụ.

Examples

It is a common assumption that cats hate water.

Đó là một **giả định** phổ biến rằng mèo ghét nước.

His plan was based on the assumption that everyone would agree.

Kế hoạch của anh ấy dựa trên **giả định** rằng mọi người sẽ đồng ý.

We should check if this assumption is correct.

Chúng ta nên kiểm tra xem **giả định** này có đúng không.

Don’t make the assumption that he’s not coming just because he’s late.

Đừng đưa ra **giả định** rằng anh ấy sẽ không đến chỉ vì anh ấy đến trễ.

That’s a risky assumption to base your argument on.

Đó là một **giả định** rủi ro để làm cơ sở cho lập luận của bạn.

People often act on assumptions rather than facts.

Con người thường hành động dựa trên các **giả định** thay vì sự thật.