assorted” in Vietnamese

hỗn hợpđa dạng

Definition

Gồm nhiều loại hoặc kiểu khác nhau được gom lại trong một bộ hoặc hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các bộ nhiều món như 'assorted chocolates', 'assorted snacks'. Mang nghĩa đa dạng chứ không phải sắp xếp. Thường gặp trên bao bì, nhãn hàng.

Examples

The box contains assorted cookies.

Hộp này có các loại bánh quy **hỗn hợp**.

We bought an assorted pack of fruit.

Chúng tôi đã mua một gói trái cây **đa dạng**.

She serves assorted sandwiches at the party.

Cô ấy phục vụ bánh sandwich **hỗn hợp** tại bữa tiệc.

I love getting those assorted boxes of chocolates—they always have surprises inside.

Tôi rất thích nhận những hộp socola **hỗn hợp** đó—luôn có điều bất ngờ bên trong.

The store sells assorted batteries for all devices.

Cửa hàng bán nhiều loại pin **đa dạng** cho tất cả thiết bị.

You can choose from an assorted selection of teas at this café.

Bạn có thể chọn trong số các loại trà **hỗn hợp** ở quán cà phê này.