“associates” in Vietnamese
Definition
Những người cùng làm việc, hợp tác hoặc có quan hệ trong môi trường công việc hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang tính chuyên nghiệp hoặc trang trọng, không nói về bạn bè thân thiết. Sử dụng cho đồng nghiệp, đối tác hoặc người cùng mục tiêu.
Examples
The manager trusts his associates to finish the work.
Quản lý tin tưởng các **cộng sự** của mình sẽ hoàn thành công việc.
John and his associates opened a new shop.
John và các **cộng sự** của anh ấy đã mở một cửa hàng mới.
I usually grab lunch with a few associates during the week.
Tôi thường ăn trưa với một vài **cộng sự** trong tuần.
Her associates helped her prepare for the big presentation.
Các **cộng sự** đã giúp cô ấy chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.
Some of my associates will join the meeting later.
Một vài **cộng sự** của tôi sẽ tham gia cuộc họp sau.
She met with her associates at the office.
Cô ấy đã gặp các **cộng sự** của mình tại văn phòng.