“associated” in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc có liên kết hoặc liên quan tới điều gì khác. Thường dùng cho người, vật, hoặc ý tưởng có mối quan hệ với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. Các cụm thường gặp: 'associated with', 'associated risks'. Không nên nhầm với 'assorted' (đa dạng). Thường chỉ sự liên quan, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp.
Examples
The symptoms are associated with the disease.
Các triệu chứng này **liên quan** đến căn bệnh.
She is associated with several charities.
Cô ấy **liên quan** đến một số tổ chức từ thiện.
These colors are associated with happiness.
Những màu này **liên quan** đến hạnh phúc.
The risks associated with smoking are well-documented.
Những rủi ro **liên quan** đến việc hút thuốc đã được ghi nhận rõ ràng.
His name is often associated with innovation in the field.
Tên của anh ấy thường **liên quan** đến đổi mới trong lĩnh vực này.
I don't want to be associated with that rumor.
Tôi không muốn **liên quan** đến tin đồn đó.