“asses” in Vietnamese
Definition
'Asses' là số nhiều của 'ass', nghĩa là con lừa, ngoài ra còn dùng thô tục chỉ mông.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa con lừa khá trang trọng và ít dùng; thường nói 'con lừa'. Nghĩa mông mang tính thô tục, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng nơi trang trọng.
Examples
The farmer has two asses on his land.
Người nông dân có hai con **lừa** trên đất của mình.
We were so tired after the hike that we just dropped our asses on the couch.
Sau khi leo núi mệt lử, chúng tôi chỉ biết ngồi phịch **mông** xuống ghế sofa.
In the old story, the asses carry heavy bags.
Trong câu chuyện xưa, những con **lừa** mang bao nặng.
The kids sat on the grass and got mud on their asses.
Lũ trẻ ngồi trên cỏ và bị dính bùn vào **mông**.
The village festival still uses decorated asses in the parade.
Lễ hội làng vẫn còn sử dụng **lừa** trang trí trong diễu hành.
They slipped on the wet floor and landed on their asses.
Họ trượt chân trên sàn ướt và ngã xuống bằng **mông**.