assembly” in Vietnamese

buổi họpsự lắp ráp

Definition

Tập hợp nhiều người để họp hoặc tổ chức một buổi lễ. Ngoài ra, chỉ quá trình lắp ghép các bộ phận thành một sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'school assembly' là buổi họp toàn trường. Trong công nghệ, 'assembly' là quá trình lắp ráp (như 'car assembly'). Không dùng cho 'assemblage' (thuật ngữ nghệ thuật, ít gặp).

Examples

The assembly started at 9 a.m. in the school hall.

**Buổi họp** bắt đầu lúc 9 giờ sáng trong hội trường trường học.

He works on the car assembly line.

Anh ấy làm việc ở dây chuyền **lắp ráp** xe hơi.

Please be quiet during the assembly.

Vui lòng giữ yên lặng trong **buổi họp**.

We're having an assembly this Friday about school safety.

Chúng ta sẽ có một **buổi họp** vào thứ Sáu này về an toàn trường học.

The assembly of the furniture took longer than expected.

Việc **lắp ráp** nội thất mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

After the big speech, the assembly burst into applause.

Sau bài phát biểu lớn, cả **buổi họp** vỗ tay vang dội.