“aspects” in Vietnamese
Definition
Những phần, đặc điểm hoặc góc nhìn khác nhau của một vấn đề, sự việc hoặc đối tượng. Thường dùng khi muốn phân tích hay xem xét từ nhiều phía.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'các khía cạnh của...', 'nhiều khía cạnh', hoặc 'khía cạnh quan trọng'. Không nhầm với nghĩa chiêm tinh.
Examples
We need to look at all aspects of the problem.
Chúng ta cần xem xét tất cả các **khía cạnh** của vấn đề.
The positive aspects are easy to see.
Những **khía cạnh** tích cực rất dễ nhận ra.
I'm interested in the creative aspects of your project.
Tôi quan tâm đến các **khía cạnh** sáng tạo của dự án bạn.
Some aspects of city life can be stressful.
Một số **khía cạnh** của cuộc sống thành phố có thể gây căng thẳng.
We discussed all the important aspects before making a decision.
Chúng tôi đã thảo luận tất cả các **khía cạnh** quan trọng trước khi quyết định.
There are many aspects of learning a new language.
Việc học một ngôn ngữ mới có nhiều **khía cạnh**.