“aspect” in Vietnamese
Definition
Một phần, đặc điểm hoặc mặt cụ thể của một vấn đề hay sự việc. Cũng có thể chỉ cách mà điều gì đó xuất hiện hoặc được nhìn nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Các cụm thường gặp: 'khía cạnh quan trọng', 'mọi khía cạnh của cuộc sống', 'khía cạnh tích cực/tiêu cực'. Không nhầm với 'respect' (tôn trọng) hoặc 'prospect' (triển vọng).
Examples
I've considered every possible aspect before making my decision.
Tôi đã xem xét mọi **khía cạnh** có thể trước khi đưa ra quyết định.
One interesting aspect of her job is traveling to new countries.
Một **khía cạnh** thú vị trong công việc của cô ấy là được đi đến những quốc gia mới.
The weather adds a challenging aspect to the game.
Thời tiết mang lại một **khía cạnh** thử thách cho trò chơi.
Let's look at another aspect of the problem.
Chúng ta hãy xem một **khía cạnh** khác của vấn đề này.
The safety aspect is very important.
**Khía cạnh** an toàn rất quan trọng.
His positive aspect makes him likable.
**Khía cạnh** tích cực của anh ấy khiến anh ấy được yêu mến.