“asks” in Vietnamese
Definition
'asks' có nghĩa là muốn biết điều gì đó hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì. Dùng cho 'he/she/it' ở hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'ask a question', 'ask for help', 'ask someone to...'. 'Ask' là hỏi hoặc yêu cầu; đừng nhầm với 'tell', tức là nói cho ai đó biết điều gì.
Examples
She asks her teacher a question every day.
Cô ấy **hỏi** giáo viên của mình mỗi ngày.
He asks for water when he is thirsty.
Khi khát, anh ấy **yêu cầu** nước.
My mom asks me to clean my room.
Mẹ tôi **yêu cầu** tôi dọn phòng.
No matter how busy she is, she asks how I'm doing.
Dù bận thế nào, cô ấy vẫn **hỏi** tôi thế nào.
Whenever he asks for a favor, he brings coffee first.
Mỗi khi anh ấy **yêu cầu** giúp đỡ, anh ấy mang cà phê đến trước.
She always asks the right questions in meetings.
Cô ấy luôn **hỏi** những câu hỏi đúng trong các cuộc họp.