asking” in Vietnamese

hỏiyêu cầu

Definition

Hành động yêu cầu thông tin hoặc nhờ ai đó làm gì cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘asking about’ là hỏi về điều gì đó; ‘asking for’ là nhờ ai đó cho mình cái gì. Cách diễn đạt quyết định mức độ lịch sự.

Examples

Thanks for asking—I'm doing great!

Cảm ơn vì đã **hỏi**—tôi ổn lắm!

She is asking a question in class.

Cô ấy đang **hỏi** một câu trong lớp.

I am asking for help with my homework.

Tôi đang **nhờ** giúp với bài tập về nhà.

They keep asking about the results.

Họ liên tục **hỏi** về kết quả.

People have been asking if we're open on Sundays.

Mọi người đang **hỏi** liệu chúng tôi có mở cửa vào Chủ nhật không.

Stop asking so many questions and just listen for a moment.

Đừng **hỏi** quá nhiều nữa, hãy lắng nghe một chút.