asked” in Vietnamese

đã hỏi

Definition

Dạng quá khứ của 'ask', nghĩa là yêu cầu ai đó cung cấp thông tin, giúp đỡ hoặc câu trả lời.

Usage Notes (Vietnamese)

'asked' dùng ở thì quá khứ đơn. Thường được theo sau bởi câu hỏi gián tiếp như 'asked if...'. Không nhầm với 'asked for' nghĩa là yêu cầu thứ gì cụ thể.

Examples

He asked a question during the class.

Anh ấy **đã hỏi** một câu hỏi trong lớp.

He asked me out for dinner last night.

Tối qua, anh ấy **đã mời tôi** đi ăn tối.

They asked around to find the best plumber.

Họ **đã hỏi quanh** để tìm thợ sửa ống nước tốt nhất.

She asked for help with her homework.

Cô ấy **đã nhờ giúp** bài tập về nhà.

She asked if she could leave early today.

Cô ấy **đã hỏi** liệu mình có thể về sớm hôm nay không.

I asked my friend to join me for lunch.

Tôi **đã rủ** bạn tham gia ăn trưa cùng mình.