“ask” in Vietnamese
hỏiyêu cầu
Definition
Nói điều gì đó để nhận được câu trả lời, thông tin hoặc sự cho phép từ ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng phổ biến trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, xuất hiện nhiều trong các cụm như 'ask a question' (hỏi một câu), 'ask for help' (nhờ giúp), 'ask permission' (xin phép). Đừng nhầm lẫn với 'tell' (nói cho ai biết).
Examples
I need to ask you something important.
Tôi cần **hỏi** bạn điều gì đó quan trọng.
Can I ask you a question?
Tôi có thể **hỏi** bạn một câu hỏi không?
She asked for some water.
Cô ấy đã **xin** một ít nước.
They ask for help when they need it.
Họ **nhờ** giúp đỡ khi cần.
Don’t be afraid to ask for help if you need it.
Đừng ngại **hỏi** xin giúp đỡ nếu bạn cần.
She asked him to explain the problem again.
Cô ấy đã **nhờ** anh ấy giải thích lại vấn đề.