ashore” in Vietnamese

lên bờ

Definition

Chỉ việc lên bờ sau khi ở dưới nước hoặc rời tàu, thuyền. Thường dùng khi nói đến các hoạt động liên quan đến biển hoặc sông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với tàu, thuyền hoặc bơi lội. Thường gặp trong các cụm như 'đi lên bờ', 'đến bờ', 'bơi vào bờ'. Nhấn mạnh sự chuyển từ nước sang đất.

Examples

The sailors went ashore for food.

Các thủy thủ đã lên **bờ** để tìm thức ăn.

The boat came ashore at sunset.

Chiếc thuyền cập **bờ** lúc hoàng hôn.

Once we got ashore, everyone checked their phones.

Khi vừa lên **bờ**, mọi người đều kiểm tra điện thoại.

He jumped overboard and somehow made it ashore.

Anh ấy nhảy khỏi tàu và bằng cách nào đó đã vào **bờ**.

We swam ashore after the storm.

Sau cơn bão, chúng tôi đã bơi vào **bờ**.

We’re not allowed to go ashore while the ship is docked here.

Chúng ta không được phép lên **bờ** khi tàu đang neo tại đây.