“ashes” in Vietnamese
Definition
Tro là bột màu xám hoặc đen còn lại sau khi vật gì đó bị đốt cháy. Ngoài ra, còn dùng để chỉ hài cốt sau khi hoả táng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'tro', như trong 'tro thuốc lá', 'rải tro cốt'. Không dùng 'ash' (cây tần bì).
Examples
There were ashes in the fireplace after the fire.
Sau khi lửa tắt, có **tro** trong lò sưởi.
He cleaned the ashes out of the grill.
Anh ấy đã dọn **tro** ra khỏi bếp nướng.
They kept their grandmother's ashes in a small box.
Họ cất **tro cốt** của bà mình trong một chiếc hộp nhỏ.
Don't drop your cigarette ashes on the floor.
Đừng làm rơi **tro** thuốc lá xuống sàn nhà.
After years of problems, the company finally rose from the ashes.
Sau nhiều năm khó khăn, công ty cuối cùng đã trỗi dậy từ **tro tàn**.
She wants her ashes scattered at sea.
Cô ấy muốn **tro cốt** của mình được rải trên biển.