“asher” in Indonesian
Asher (nama laki-laki)
Definition
Asher là tên nam thường có nguồn gốc Do Thái. Trong Kinh Thánh, Asher là một trong mười hai người con của Gia-cốp.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu được dùng làm tên nam trong cộng đồng Do Thái hoặc Cơ Đốc. Phát âm 'ASH-er'. Hiếm khi dùng làm họ, không phải danh từ thông thường.
Examples
Asher is my friend's name.
**Asher** là tên bạn tôi.
Yesterday, Asher visited his grandmother.
Hôm qua, **Asher** đã đến thăm bà ngoại.
Asher likes to draw pictures.
**Asher** thích vẽ tranh.
Have you met Asher from our class?
Bạn đã gặp **Asher** trong lớp chưa?
Asher always brings a smile to the room.
**Asher** luôn mang lại tiếng cười cho căn phòng.
People say Asher has a very kind heart.
Mọi người nói **Asher** rất tốt bụng.