“ascend” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đi lên trên, trèo lên; cũng có thể dùng nói về việc thăng tiến về chức vụ, địa vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày; thường gặp khi nói về sự thăng tiến địa vị như 'ascend the throne' (lên ngôi vua).
Examples
We watched the hot air balloon ascend into the sky.
Chúng tôi đã quan sát khinh khí cầu **leo lên** bầu trời.
He started to ascend the mountain early in the morning.
Anh ấy bắt đầu **leo lên** núi từ sáng sớm.
The elevator will ascend to the top floor.
Thang máy sẽ **leo lên** tầng cao nhất.
He hopes to ascend to a management position next year.
Anh ấy hy vọng sẽ **thăng tiến** lên vị trí quản lý vào năm tới.
As soon as the sun began to ascend, the fog disappeared.
Ngay khi mặt trời bắt đầu **lên cao**, sương mù biến mất.
After years of hard work, she finally managed to ascend the corporate ladder.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đã **thăng tiến** trên nấc thang sự nghiệp.