as” in Vietnamese

nhưvới vai tròkhi

Definition

Dùng để so sánh, chỉ vai trò hoặc chức năng, hoặc diễn tả thời gian hay lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

‘as’ thường dùng cho so sánh (‘as tall as’), vai trò (‘as a teacher’), thời điểm (‘as I arrived’), hoặc lý do (‘as it was late’). Đừng nhầm với ‘like’ khi nói về sự giống nhau không chính thức.

Examples

She is as tall as her brother.

Cô ấy cao **như** anh trai mình.

He works as a teacher in a school.

Anh ấy làm việc **với vai trò** giáo viên ở trường.

I arrived just as you left.

Tôi đến đúng **khi** bạn rời đi.

As you know, the meeting starts at five.

**Như** bạn biết, cuộc họp bắt đầu lúc năm giờ.

I felt as if I was dreaming during the concert.

Trong buổi hòa nhạc, tôi cảm thấy **như** đang mơ.

Use it as soon as you get it.

Hãy dùng nó **ngay khi** bạn nhận được.