artists” in Vietnamese

nghệ sĩ

Definition

Nghệ sĩ là những người sáng tạo ra nghệ thuật như hội họa, âm nhạc, phim ảnh, viết lách hoặc biểu diễn. Từ này chỉ cả những người chuyên nghiệp hay có năng khiếu sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghệ sĩ' thường dùng để chỉ người làm nghệ thuật thị giác, nhưng cũng có thể chỉ nhạc sĩ, diễn viên, v.v. Thường gặp trong cụm: 'nghệ sĩ địa phương', 'nghệ sĩ nổi tiếng', 'nghệ sĩ chật vật'.

Examples

People call chefs artists when their food looks like art.

Người ta gọi các đầu bếp là **nghệ sĩ** khi món ăn của họ trông như tác phẩm nghệ thuật.

The gallery shows work by local artists.

Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của các **nghệ sĩ** địa phương.

Many artists work from home.

Nhiều **nghệ sĩ** làm việc tại nhà.

These young artists love bright colors.

Những **nghệ sĩ** trẻ này thích màu sắc tươi sáng.

A lot of artists struggle to make a steady income at first.

Nhiều **nghệ sĩ** gặp khó khăn trong việc kiếm thu nhập ổn định lúc ban đầu.

Some artists post their process online so fans can see how the work comes together.

Một số **nghệ sĩ** đăng quá trình sáng tác lên mạng để người hâm mộ theo dõi cách tác phẩm được tạo ra.