“artificial” in Vietnamese
Definition
Do con người tạo ra để giống hoặc hoạt động như tự nhiên, không phải từ tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'artificial intelligence', 'artificial flavors', 'artificial light'. Ám chỉ sự bắt chước, không tự nhiên, đôi khi mang ý tiêu cực.
Examples
These flowers are artificial.
Những bông hoa này là **nhân tạo**.
The room was lit by artificial light.
Căn phòng được chiếu sáng bằng ánh sáng **nhân tạo**.
She does not like artificial flavors in food.
Cô ấy không thích hương vị **nhân tạo** trong thức ăn.
Some people think artificial intelligence will change the world.
Một số người nghĩ rằng trí tuệ **nhân tạo** sẽ thay đổi thế giới.
It's easy to tell the difference between real and artificial leather.
Rất dễ phân biệt giữa da thật và da **nhân tạo**.
He prefers playing on artificial grass because it stays green all year.
Anh ấy thích chơi trên cỏ **nhân tạo** vì nó luôn xanh quanh năm.