“artifacts” in Vietnamese
Definition
Đây là những vật thể do con người tạo ra từ quá khứ, có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Trong công nghệ, từ này cũng chỉ những lỗi hình ảnh hoặc dữ liệu không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các đồ vật cổ đại: 'các hiện vật cổ', 'hiện vật bảo tàng'. Trong công nghệ, là lỗi ảnh hoặc dữ liệu. Không nhầm với 'artifice' (mưu mẹo).
Examples
The museum displays many ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày nhiều **hiện vật** cổ.
Scientists found artifacts in the cave.
Các nhà khoa học đã tìm thấy **hiện vật** trong hang động.
We studied the artifacts from the Roman period.
Chúng tôi đã nghiên cứu các **hiện vật** từ thời La Mã.
Some digital photos have strange artifacts after editing.
Một số ảnh kỹ thuật số có **lỗi ảnh** lạ sau khi chỉnh sửa.
Kids get really excited seeing ancient artifacts up close.
Trẻ em rất hào hứng khi nhìn thấy **hiện vật** cổ tận mắt.
The exhibition features rare artifacts from around the world.
Triển lãm trưng bày những **hiện vật** quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.