artifact” in Vietnamese

hiện vậtlỗi (trong công nghệ)

Definition

Hiện vật là đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa như công cụ, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ khảo cổ. Trong công nghệ, còn chỉ lỗi phát sinh ngoài ý muốn trong quá trình xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện vật' xuất hiện đa số trong văn hóa, bảo tàng, khảo cổ, không dùng cho vật tự nhiên. Khi nói “lỗi” trong công nghệ, chỉ các sai sót không mong muốn, nhất là trong ảnh số hoặc dữ liệu.

Examples

Some of the oldest artifacts ever found are simple stone tools.

Một số **hiện vật** cổ nhất từng được tìm thấy là những công cụ bằng đá đơn giản.

That vase is a rare artifact from the Ming Dynasty.

Chiếc bình đó là một **hiện vật** hiếm từ triều đại Minh.

Digital photos sometimes have strange artifacts after editing.

Ảnh kỹ thuật số đôi khi xuất hiện **lỗi** lạ sau khi chỉnh sửa.

The museum displays ancient artifacts from Egypt.

Bảo tàng trưng bày những **hiện vật** cổ đại từ Ai Cập.

This arrowhead is an artifact made by early humans.

Đầu mũi tên này là một **hiện vật** do người xưa chế tạo.

Scientists study artifacts to learn about past cultures.

Các nhà khoa học nghiên cứu **hiện vật** để tìm hiểu về các nền văn hóa cổ.