“articulate” in Vietnamese
Definition
Nói hoặc trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, dễ hiểu. Cũng dùng cho việc phát âm từ một cách rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật để khen người nói tốt. Dùng được cho cả tính từ ('một người diễn đạt rõ ràng') và động từ ('diễn đạt một ý').
Examples
She is very articulate and explains things well.
Cô ấy rất **diễn đạt rõ ràng** và giải thích mọi thứ tốt.
Can you articulate your ideas more clearly?
Bạn có thể **diễn đạt** ý tưởng của mình rõ ràng hơn không?
He struggles to articulate difficult words.
Anh ấy gặp khó khăn khi **phát âm rõ ràng** các từ khó.
She's exceptionally articulate for her age.
So với tuổi, cô ấy **diễn đạt** xuất sắc.
If you want people to listen, you have to articulate your thoughts.
Nếu bạn muốn người khác lắng nghe, bạn phải **diễn đạt rõ ràng** suy nghĩ của mình.
He couldn't articulate what he was feeling, but we understood.
Anh ấy không thể **diễn đạt** cảm xúc của mình, nhưng chúng tôi vẫn hiểu.