article” in Vietnamese

bài báomạo từ (ngữ pháp)

Definition

Một bài viết đăng trên báo, tạp chí hoặc trang web, hoặc một từ nhỏ như 'a', 'an', 'the' dùng trước danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'article' hay dùng với nghĩa là bài viết ('đọc bài báo', 'viết bài báo'). Trong ngữ pháp, nó có nghĩa là 'a/an/the'. Không nhầm với 'bài luận' (essay) hay 'báo cáo' (report).

Examples

I read an article about space yesterday.

Hôm qua tôi đã đọc một **bài báo** về không gian.

She wrote a short article for the school website.

Cô ấy đã viết một **bài báo** ngắn cho trang web của trường.

In English, "the" is an article.

Trong tiếng Anh, "the" là một **mạo từ**.

Did you see that article everyone was sharing this morning?

Bạn có thấy **bài báo** mà mọi người chia sẻ sáng nay không?

I only skimmed the article, but the headline was shocking.

Tôi chỉ lướt qua **bài báo**, nhưng tiêu đề thì gây sốc.

Your sentence needs an article before "apple."

Câu của bạn cần một **mạo từ** trước "apple".