artery” in Vietnamese

động mạchtuyến đường chính

Definition

Động mạch là mạch máu đưa máu từ tim đến các bộ phận của cơ thể. Ngoài ra, nó còn chỉ một tuyến đường giao thông lớn, quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Động mạch' thường dùng trong y khoa chỉ mạch máu, còn khi nói về giao thông có nghĩa là tuyến đường chính. Phân biệt với 'tĩnh mạch' (vein), là mạch mang máu về tim.

Examples

The highway acts as a major artery connecting the suburbs to downtown.

Đường cao tốc đóng vai trò là **tuyến đường chính** kết nối ngoại ô và trung tâm thành phố.

The doctor explained that an artery carries blood away from the heart.

Bác sĩ giải thích rằng **động mạch** đưa máu ra khỏi tim.

The largest artery in the body is the aorta.

**Động mạch** lớn nhất trong cơ thể là động mạch chủ.

A blocked artery can cause serious health problems.

Một **động mạch** bị tắc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Main Street is the city's main artery for traffic.

Phố Main là **tuyến đường chính** của thành phố dành cho giao thông.

He needed surgery to clear a blocked artery.

Anh ấy cần phẫu thuật để thông tắc **động mạch**.