“arsonist” in Vietnamese
Definition
Người cố tình đốt cháy các tòa nhà, rừng hoặc tài sản khác nhằm gây thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ phóng hỏa' là thuật ngữ pháp lý dùng trong báo chí, cảnh sát và toà án. Không dùng cho các vụ cháy do vô ý.
Examples
It took weeks before the police caught the arsonist responsible for the fires.
Phải mất nhiều tuần, cảnh sát mới bắt được **kẻ phóng hỏa** chịu trách nhiệm cho các vụ cháy.
The police arrested the arsonist last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ phóng hỏa** vào đêm qua.
An arsonist set fire to the building.
Một **kẻ phóng hỏa** đã đốt tòa nhà.
The forest fire was started by an arsonist.
Đám cháy rừng bắt đầu do một **kẻ phóng hỏa**.
Neighbors say they've seen the arsonist around here before.
Hàng xóm nói họ từng thấy **kẻ phóng hỏa** quanh đây.
The town was shocked when the arsonist confessed to starting the fires.
Thị trấn đã bị sốc khi **kẻ phóng hỏa** thú nhận gây ra các vụ cháy.