arson” in Vietnamese

phóng hỏa

Definition

Hành động cố ý đốt cháy nhà cửa, xe cộ hoặc tài sản khác, bị coi là tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phóng hỏa' là thuật ngữ pháp lý, dùng nhiều trong công an, tòa án, báo chí. Chỉ dùng cho hành vi cố ý, không dùng cho hỏa hoạn do tai nạn.

Examples

The suspect was arrested for arson after evidence was found.

Nghi phạm đã bị bắt vì **phóng hỏa** sau khi tìm thấy bằng chứng.

Insurance won’t cover damage caused by arson.

Bảo hiểm sẽ không bồi thường thiệt hại do **phóng hỏa** gây ra.

The police are investigating the arson at the school.

Cảnh sát đang điều tra vụ **phóng hỏa** tại trường học.

Arson is a serious crime in many countries.

**Phóng hỏa** là tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

The store was destroyed by arson last night.

Cửa hàng đã bị phá hủy bởi vụ **phóng hỏa** đêm qua.

There have been several arson attacks in the area recently.

Gần đây đã có một số vụ **phóng hỏa** trong khu vực.