“arsenal” in Vietnamese
Definition
Nơi lưu trữ hoặc sản xuất vũ khí, thiết bị quân sự; cũng có thể chỉ một bộ sưu tập lớn các nguồn lực, kỹ năng hoặc công cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quân đội, nhưng cũng được dùng ẩn dụ cho nhiều kỹ năng hay công cụ ('kho ý tưởng', 'kho công cụ').
Examples
The army kept its arsenal in a secure building.
Quân đội cất giữ **kho vũ khí** của mình trong một tòa nhà an ninh.
The country increased its nuclear arsenal.
Quốc gia đã tăng **kho vũ khí hạt nhân** của mình.
The police seized a large arsenal of illegal guns.
Cảnh sát đã thu giữ một **kho vũ khí** lớn các loại súng bất hợp pháp.
She brought an arsenal of snacks to the movie night.
Cô ấy mang theo cả một **bộ sưu tập** đồ ăn vặt tới buổi xem phim.
A good teacher has an arsenal of creative ideas.
Một giáo viên giỏi có **kho ý tưởng sáng tạo** phong phú.
With his arsenal of tools, he could fix anything.
Với **bộ sưu tập** công cụ của mình, anh ấy có thể sửa mọi thứ.