arrows” in Vietnamese

mũi têndấu mũi tên

Definition

Mũi tên là vật dài, nhỏ được bắn ra từ cung, dùng làm vũ khí hoặc cho thể thao. Ngoài ra, cũng có thể chỉ ký hiệu (→) chỉ hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, có thể là vũ khí (mũi tên) hoặc ký hiệu (dấu mũi tên). 'arrow keys' là các phím mũi tên trên bàn phím.

Examples

The hunter used arrows to catch his food.

Thợ săn đã dùng **mũi tên** để săn thức ăn.

There are two arrows on the road sign.

Có hai **dấu mũi tên** trên biển báo đường.

We learned how to make arrows in art class.

Chúng tôi học làm **mũi tên** trong lớp mỹ thuật.

Follow the arrows painted on the floor to find the exit.

Hãy đi theo các **dấu mũi tên** vẽ trên sàn để tìm lối ra.

She collected old arrows from the battlefield as souvenirs.

Cô ấy đã sưu tầm những **mũi tên** cũ từ chiến trường làm kỷ niệm.

Use the arrows on your keyboard to move the cursor.

Dùng các **phím mũi tên** trên bàn phím để di chuyển con trỏ.