arrogant” in Vietnamese

kiêu ngạo

Definition

Người tự cho mình hơn người khác và thường cư xử một cách tự cao hoặc coi thường người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ tự cao, không tôn trọng người khác. Thường gặp trong các cụm như 'seem arrogant', 'arrogant behavior', 'sound arrogant'. Phân biệt với 'confident', vì 'arrogant' có ý hạ thấp người khác.

Examples

He is very arrogant and never listens to others.

Anh ấy rất **kiêu ngạo** và không bao giờ lắng nghe người khác.

Don't be arrogant when you win.

Đừng **kiêu ngạo** khi bạn chiến thắng.

People don't like arrogant leaders.

Mọi người không thích những nhà lãnh đạo **kiêu ngạo**.

She sounded a bit arrogant during the meeting.

Cô ấy có vẻ **kiêu ngạo** trong cuộc họp.

It's hard to work with someone who's that arrogant.

Thật khó làm việc với người **kiêu ngạo** như vậy.

Nobody likes it when you act all arrogant and dismiss people's ideas.

Không ai thích khi bạn hành xử **kiêu ngạo** và bỏ qua ý kiến của người khác.