“arrive” in Vietnamese
Definition
Đến một nơi nào đó, nhất là sau khi di chuyển. Cũng dùng khi một điều gì đó xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'to' trước địa điểm: nói 'arrive home', 'arrive at the station'. Dùng 'arrive at' cho địa điểm cụ thể, 'arrive in' cho thành phố, quốc gia. Trang trọng hơn so với 'get'.
Examples
The train will arrive soon.
Tàu sẽ **đến** sớm thôi.
What time did you arrive home?
Bạn **về** nhà lúc mấy giờ?
We arrive at school at eight.
Chúng tôi **đến** trường lúc 8 giờ.
Text me when you arrive, so I know you're safe.
Nhắn cho mình khi bạn **đến**, để mình biết bạn an toàn nhé.
I got there early, but the others didn't arrive until after dinner.
Tôi đến sớm, nhưng những người khác thì đến sau bữa tối.
The package finally arrived this morning.
Gói hàng cuối cùng cũng **đến** vào sáng nay.