“arrests” in Vietnamese
Definition
Khi cảnh sát bắt giữ ai đó vì nghi ngờ phạm tội. Đôi khi cũng chỉ sự ngăn chặn hoặc dừng lại điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong tin tức hay ngữ cảnh pháp lý, nhất là đề cập đến việc của cảnh sát như 'make arrests' (bắt giữ). Thường dùng ở dạng danh từ số nhiều. Nghĩa bóng ít phổ biến.
Examples
The teacher talked about arrests in history class.
Giáo viên đã nói về các **bắt giữ** trong lớp lịch sử.
After the investigation, more arrests are expected.
Sau cuộc điều tra, dự kiến sẽ còn nhiều **bắt giữ** nữa.
The recent arrests shocked the whole town.
Những **bắt giữ** gần đây đã làm cả thị trấn chấn động.
The raid led to several unexpected arrests.
Cuộc truy quét đã dẫn đến một số **bắt giữ** bất ngờ.
The police made several arrests last night.
Cảnh sát đã thực hiện vài vụ **bắt giữ** vào tối qua.
There were no arrests at the peaceful protest.
Không có **bắt giữ** nào tại cuộc biểu tình ôn hòa.