“arouse” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy một cảm xúc, sự quan tâm hoặc phản ứng nào đó. Cũng có thể mang nghĩa làm cho ai đó bị kích thích, kể cả cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc báo chí; kết hợp với các từ như 'arouse interest', 'arouse suspicion'. Cẩn thận khi dùng trong các nghĩa liên quan đến tình dục.
Examples
The loud noise aroused everyone from their sleep.
Tiếng ồn lớn đã **đánh thức** mọi người dậy khỏi giấc ngủ.
His speech aroused great interest in the project.
Bài phát biểu của anh ấy đã **gây** sự quan tâm lớn đến dự án.
The police are trying to arouse public awareness about safety.
Cảnh sát đang cố gắng **nâng cao** nhận thức của cộng đồng về an toàn.
Her comments aroused suspicion among her coworkers.
Những nhận xét của cô ấy đã **gây** ra sự nghi ngờ trong các đồng nghiệp.
The film’s ending really aroused a lot of emotions in the audience.
Kết thúc phim thực sự đã **khơi dậy** nhiều cảm xúc trong khán giả.
Nothing in that book really aroused my curiosity.
Không có gì trong cuốn sách đó thực sự **kích thích** sự tò mò của tôi.