around” in Vietnamese

xung quanhkhoảng

Definition

Chỉ sự chuyển động hoặc vị trí xung quanh một vật, hoặc dùng để nói về thời gian/số lượng ước chừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với động từ diễn tả hành động ('đi quanh', 'nhìn quanh'). Khi nói 'around 7 giờ' nghĩa là khoảng 7 giờ, không chính xác.

Examples

I looked around but couldn’t find my phone.

Tôi nhìn **xung quanh** nhưng không thấy điện thoại.

I spend a lot of time just wandering around the city.

Tôi dành nhiều thời gian chỉ để đi dạo **xung quanh** thành phố.

There were kids playing around the playground.

Có trẻ em chơi **xung quanh** sân chơi.

There is a park around my house.

Có một công viên **xung quanh** nhà tôi.

We will arrive around 7 p.m.

Chúng tôi sẽ đến **khoảng** 7 giờ tối.

She walked around the room looking for her keys.

Cô ấy đi **xung quanh** phòng để tìm chìa khoá.