army” in Vietnamese

quân đội

Definition

Một nhóm lớn các binh sĩ được tổ chức và huấn luyện để chiến đấu trên đất liền, thường thuộc về một quốc gia. Từ này cũng có thể chỉ một nhóm lớn tổ chức có chung mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quân đội' thường chỉ lực lượng mặt đất, không bao gồm hải quân hoặc không quân. Có thể dùng nghĩa bóng như 'an army of volunteers'.

Examples

The army protects the country.

**Quân đội** bảo vệ đất nước.

My uncle is in the army.

Chú tôi đang ở trong **quân đội**.

The army has many soldiers.

**Quân đội** có nhiều binh sĩ.

An army of volunteers helped after the flood.

Sau trận lũ lụt, một **quân đội** các tình nguyện viên đã giúp đỡ.

After college, he decided to join the army.

Sau đại học, anh ấy quyết định gia nhập **quân đội**.

Their army was famous for its discipline.

**Quân đội** của họ nổi tiếng với kỷ luật.