armpit” in Vietnamese

nách

Definition

Nách là vùng dưới cánh tay, nơi nối với vai. Đây là chỗ thường ra nhiều mồ hôi và mọi người hay dùng lăn khử mùi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nách' dùng hàng ngày, còn 'hố nách' là thuật ngữ y học. Có thể nói 'lông nách', 'mùi nách', 'đổ mồ hôi nách'.

Examples

Raise your arm so I can see your armpit.

Giơ tay lên để tôi nhìn thấy **nách** của bạn.

He tickled me right in the armpit, and I couldn't stop laughing.

Anh ấy cù tôi ngay ở **nách** nên tôi không nhịn được cười.

He applied deodorant to his armpit.

Anh ấy đã thoa lăn khử mùi vào **nách**.

Your armpit is sweating.

**Nách** của bạn đang ra mồ hôi.

Some people shave their armpits to feel cleaner.

Một số người cạo **nách** để cảm thấy sạch sẽ hơn.

My shirt is wet under the armpit after the gym.

Áo tôi bị ướt dưới **nách** sau khi tập gym.