“armored” in Vietnamese
Definition
Được bảo vệ bằng vỏ cứng chắc, thường là kim loại, giúp chống đạn hoặc các cuộc tấn công; thường dùng cho xe cộ hoặc người lính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân đội, cảnh sát hay an ninh: 'armored vehicle', 'armored car'. Ít khi dùng cho người trừ khi họ mặc áo giáp. Không dùng cho đồ vật thông thường.
Examples
The soldiers rode in an armored truck.
Những người lính di chuyển trên chiếc xe tải **bọc thép**.
An armored door protects the safe.
Cánh cửa **bọc thép** bảo vệ két sắt.
They saw an armored vehicle on the street.
Họ nhìn thấy một chiếc xe **bọc thép** trên phố.
Banks use armored cars to transport money safely.
Ngân hàng dùng xe **bọc thép** để vận chuyển tiền an toàn.
The museum displayed an armored knight from the Middle Ages.
Bảo tàng trưng bày một hiệp sĩ **mặc giáp** thời Trung Cổ.
That building has armored windows for extra protection.
Tòa nhà đó có cửa sổ **bọc thép** để tăng bảo vệ.