armenians” in Vietnamese

người Armenia

Definition

Người Armenia là những người thuộc dân tộc hoặc quốc tịch Armenia, dù sống ở Armenia hay ở nước ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa chữ cái đầu. Chỉ người dân hoặc cộng đồng người gốc Armenia, không dùng cho ngôn ngữ. Dùng nhiều khi nói về văn hóa, lịch sử, cộng đồng kiều bào.

Examples

Many Armenians live outside their home country.

Nhiều **người Armenia** sống bên ngoài quê hương mình.

Armenians have a long history and rich culture.

**Người Armenia** có lịch sử lâu dài và văn hóa phong phú.

Some Armenians speak Russian fluently.

Một số **người Armenia** nói tiếng Nga thành thạo.

You can find Armenians in almost every major city around the world.

Bạn có thể tìm thấy **người Armenia** ở hầu hết các thành phố lớn trên thế giới.

The Armenians in our neighborhood host an annual food festival.

**Người Armenia** ở khu phố tôi tổ chức lễ hội ẩm thực hàng năm.

My classmates are Armenians, and they've taught me words in their language.

Các bạn cùng lớp của tôi là **người Armenia**, và họ đã dạy tôi một số từ trong ngôn ngữ của họ.