“armenian” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Armenia, người dân Armenia hoặc ngôn ngữ của họ. Có thể dùng để chỉ người, ngôn ngữ, hay văn hóa Armenia.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa từ này. Sử dụng để chỉ người ('người Armenia'), ngôn ngữ ('tiếng Armenia'), hay văn hóa ('ẩm thực Armenia'). Không dùng cho các ngôn ngữ hoặc văn hóa khác không phải Armenia.
Examples
He is Armenian.
Anh ấy là người **Armenia**.
She speaks Armenian.
Cô ấy nói được tiếng **Armenia**.
They enjoy Armenian food.
Họ thích món ăn **Armenia**.
My best friend is Armenian, and she taught me some words in her language.
Bạn thân nhất của tôi là người **Armenia**, và cô ấy đã dạy tôi một vài từ trong ngôn ngữ của cô ấy.
Have you ever tried Armenian coffee? It's delicious!
Bạn đã từng thử cà phê **Armenia** chưa? Ngon lắm!
The Armenian alphabet has many unique letters compared to English.
Bảng chữ cái **Armenia** có nhiều ký tự độc đáo so với tiếng Anh.