armageddon” in Vietnamese

Armageddontận thế

Definition

Armageddon dùng để chỉ trận chiến cuối cùng giữa thiện và ác ở ngày tận thế theo một số tín ngưỡng. Ngoài ra, từ này cũng chỉ bất kỳ thảm họa lớn hay sự kiện tận thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc khi nói về sự diệt vong lớn. Không dùng để nói chuyện nhỏ nhặt, mà mang nghĩa nghiêm trọng như tận diệt mọi thứ.

Examples

Some people use Armageddon as a joke for a really bad situation.

Một số người dùng **Armageddon** để đùa trong tình huống cực kỳ tệ.

Many people fear Armageddon will come someday.

Nhiều người sợ rằng một ngày nào đó **Armageddon** sẽ xảy ra.

The movie showed the world ending in an Armageddon.

Bộ phim mô tả thế giới kết thúc trong một **Armageddon**.

Some religions warn about an Armageddon at the end of time.

Một số tôn giáo cảnh báo về một **Armageddon** vào thời điểm tận thế.

The storm destroyed everything—it was like Armageddon out there.

Cơn bão đã phá hủy mọi thứ—bên ngoài chẳng khác gì **Armageddon**.

After the asteroid hit, it felt like we were living through Armageddon.

Sau khi thiên thạch rơi, chúng tôi cảm giác như đang sống qua **Armageddon**.