armada” in Vietnamese

hạm độiarmada

Definition

Một nhóm tàu chiến lớn, nhất là những hạm đội tham gia chiến đấu. Cũng dùng để chỉ bất kỳ nhóm đông người hoặc vật di chuyển cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Lịch sử dùng để nói về các hạm đội nổi tiếng như 'Spanish Armada'. Trong đời thường, có thể chỉ nhóm lớn, không dùng cho không quân.

Examples

The Spanish armada is famous in history.

**Hạm đội** Tây Ban Nha nổi tiếng trong lịch sử.

An armada of ships protected the harbor.

Một **hạm đội** tàu bảo vệ cảng.

They sent an armada of trucks to deliver supplies after the storm.

Sau cơn bão, họ đã cử một **hạm đội** xe tải tới chuyển hàng cứu trợ.

She was shocked to see an armada of reporters outside her house.

Cô ấy sốc khi thấy một **hạm đội** phóng viên ở trước nhà mình.

The company launched an armada of new products this year.

Năm nay công ty đã ra mắt một **hạm đội** sản phẩm mới.

The armada sailed across the ocean.

**Hạm đội** đã vượt đại dương.