arm” in Vietnamese

cánh tayvũ khí

Definition

Phần cơ thể giữa vai và bàn tay. 'Arm' cũng có thể chỉ vũ khí, nhất là trong quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arm' thường chỉ bộ phận cơ thể. Nghĩa là 'vũ khí' thường dùng ở số nhiều hoặc dạng động từ. Gặp trong các cụm 'break your arm', 'raise your arm', 'arm wrestle'. Đừng nhầm với 'army' hay 'alarm'.

Examples

I broke my arm when I was a child.

Tôi đã bị gãy **cánh tay** khi còn nhỏ.

Raise your arm if you know the answer.

Nếu biết đáp án, hãy giơ **cánh tay** lên.

The robot has a metal arm.

Con robot có một **cánh tay** kim loại.

After getting the vaccine, my arm felt sore for a day.

Sau khi tiêm vắc-xin, **cánh tay** của tôi bị đau một ngày.

He opened the door with one arm full of groceries.

Anh ấy mở cửa với một **cánh tay** đầy túi mua sắm.

Many countries are trying to reduce the number of nuclear arms.

Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm số lượng **vũ khí** hạt nhân.