arithmetic” in Vietnamese

số học

Definition

Số học là lĩnh vực của toán học liên quan đến các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Số học' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc kỹ thuật, đề cập đến các kỹ năng số học cơ bản như 'arithmetic skills'. Nếu nói về toán học rộng hơn, dùng 'toán học'.

Examples

Can you do this arithmetic in your head?

Bạn có thể làm **số học** này trong đầu không?

We spent the afternoon teaching the kids basic arithmetic games.

Chúng tôi đã dành buổi chiều dạy các bé chơi các trò chơi **số học** cơ bản.

We learn arithmetic in elementary school.

Chúng tôi học **số học** ở trường tiểu học.

Addition and subtraction are parts of arithmetic.

Cộng và trừ là những phần của **số học**.

He made an arithmetic mistake in his homework.

Cậu ấy đã mắc một lỗi **số học** trong bài tập về nhà.

My arithmetic isn’t great—I always use a calculator.

Tôi không giỏi **số học**—tôi luôn dùng máy tính.