aristocrat” in Vietnamese

quý tộc

Definition

Người thuộc tầng lớp xã hội cao nhất, thường là do dòng dõi, giàu có hoặc có tước hiệu; thường có quyền lợi đặc biệt trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng. Áp dụng cho cả nam và nữ. Đôi khi nói ẩn dụ chỉ người có gu tinh tế. Không nên nhầm với 'hoàng tộc' (royalty).

Examples

An aristocrat lived in that grand old house.

Một **quý tộc** từng sống trong ngôi nhà cổ lộng lẫy đó.

The aristocrat wore expensive clothes and jewelry.

**Quý tộc** mặc quần áo và trang sức đắt tiền.

Marie was an aristocrat by birth.

Marie là **quý tộc** từ khi sinh ra.

He acted like an aristocrat, even though his family wasn't rich.

Anh ấy cư xử như một **quý tộc**, dù gia đình anh không giàu.

Some old traditions were started by aristocrats centuries ago.

Một số truyền thống cũ được các **quý tộc** khởi xướng hàng thế kỷ trước.

It's not easy to become an aristocrat—most inherit the title rather than earn it.

Không dễ để trở thành **quý tộc**—hầu hết chỉ được thừa kế chứ không phải tự mình đạt được.