“argyle” in Vietnamese
Definition
Một kiểu họa tiết gồm những hình thoi xen kẽ, thường xuất hiện trên quần áo đan như tất hoặc áo len.
Usage Notes (Vietnamese)
'Argyle' chủ yếu được dùng trong thời trang/dệt may, đặc biệt là cho tất, áo len... Chỉ dùng cho kiểu họa tiết hình thoi đặc trưng này.
Examples
She bought a blue argyle scarf.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ **họa tiết argyle** màu xanh.
He wore argyle socks to the party.
Anh ấy mang tất **họa tiết argyle** đến bữa tiệc.
My grandfather loves argyle sweaters.
Ông tôi rất thích áo len **họa tiết argyle**.
The golf team all wore matching argyle vests for the tournament.
Nhóm chơi golf đều mặc áo ghi lê **họa tiết argyle** giống nhau cho giải đấu.
I love the old-school look of a classic argyle pattern on sweaters.
Tôi rất thích nét cổ điển của họa tiết **argyle** trên áo len.
You can spot his style from far away because he always wears something argyle.
Tôi dễ dàng nhận ra phong cách của anh ấy vì anh luôn mặc đồ **họa tiết argyle**.