“arguments” in Vietnamese
Definition
'Tranh cãi' là sự bất đồng lời nói gay gắt giữa người với người, còn 'lập luận' là những lý do được đưa ra để ủng hộ hoặc phản đối một ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
'get into arguments' là vướng vào tranh cãi, 'strong arguments for' là lý lẽ thuyết phục. Phân biệt với 'quarrels' vì chỉ cảm xúc, không mang tính lý lẽ.
Examples
They had several arguments last week.
Họ đã có vài **tranh cãi** vào tuần trước.
We should listen to both sides' arguments.
Chúng ta nên lắng nghe **lập luận** của cả hai bên.
My roommates' loud arguments keep me up at night.
Những **tranh cãi** ồn ào của bạn cùng phòng khiến tôi thức cả đêm.
Her arguments for changing the rules were strong.
**Lập luận** của cô ấy để thay đổi luật rất thuyết phục.
There were some good arguments on both sides during the debate.
Có nhiều **lập luận** tốt từ cả hai phía trong cuộc tranh luận.
Try not to get dragged into their personal arguments.
Đừng để mình bị kéo vào những **tranh cãi** cá nhân của họ.