“arguing” in Vietnamese
Definition
Hành động nói chuyện đối lập, thường do bất đồng ý kiến. Có thể là đưa ra lý luận hoặc cãi vã to tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
'arguing' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự căng thẳng: 'They are arguing.' Trong bối cảnh học thuật, ý nghĩa trung tính hơn: 'argue that...'. Cẩn thận với các cụm: 'argue with', 'argue about', 'argue over'. Không nhầm với 'discussing'.
Examples
The kids are arguing about a toy.
Bọn trẻ đang **tranh cãi** về một món đồ chơi.
I heard my neighbors arguing last night.
Tối qua tôi nghe thấy hàng xóm đang **cãi nhau**.
They kept arguing during dinner.
Họ cứ **cãi nhau** suốt bữa tối.
We're not arguing—we just see it differently.
Chúng tôi không **tranh cãi**—chúng tôi chỉ khác quan điểm.
I’m tired of arguing over the same thing every week.
Tôi mệt mỏi vì cứ phải **tranh cãi** về cùng một chuyện mỗi tuần.
Instead of arguing, let’s figure out a solution.
Thay vì **tranh cãi**, chúng ta hãy tìm cách giải quyết.