argued” in Vietnamese

tranh luậnlập luận

Definition

Nói ra ý kiến mạnh mẽ để phản đối hoặc đưa ra lý do ủng hộ hay phản đối điều gì đó, thường trong cuộc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Argued' là quá khứ của 'argue'. Có thể là tranh cãi gay gắt hoặc đưa ra lý lẽ nghiêm túc ('argued with someone', 'argued that...', 'argued for/against'). Không phải lúc nào cũng mang ý tiêu cực.

Examples

We argued for hours, but we still couldn't agree.

Chúng tôi đã **tranh luận** hàng giờ nhưng vẫn không thể đồng ý.

They argued about what movie to watch.

Họ **tranh luận** về việc xem phim nào.

My parents argued last night.

Tối qua bố mẹ tôi đã **tranh luận**.

She argued that the test was unfair.

Cô ấy **lập luận** rằng kỳ thi không công bằng.

He argued with his boss about the new policy.

Anh ấy đã **tranh luận** với sếp về chính sách mới.

Some scientists have argued for changing the law.

Một số nhà khoa học đã **lập luận** thay đổi luật.