arctic” in Vietnamese

Bắc Cực

Definition

Bắc Cực là vùng xung quanh Bắc Cực, nổi tiếng với khí hậu rất lạnh, băng và tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bắc Cực' thường viết hoa khi chỉ khu vực địa lý, viết thường khi làm tính từ. Chỉ dùng cho vùng Bắc, không dùng cho Nam Cực.

Examples

Polar bears live in the Arctic.

Gấu trắng sống ở **Bắc Cực**.

The arctic wind is very cold.

Gió **Bắc Cực** rất lạnh.

Many scientists study the Arctic.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu **Bắc Cực**.

Summers in the Arctic are short and cool, with the sun up all night.

Mùa hè ở **Bắc Cực** ngắn và mát, mặt trời chiếu sáng suốt đêm.

If you travel to the Arctic, you need special gear to stay warm.

Nếu bạn đi đến **Bắc Cực**, bạn cần thiết bị đặc biệt để giữ ấm.

The ice is melting faster in the Arctic because of climate change.

Băng ở **Bắc Cực** đang tan nhanh hơn do biến đổi khí hậu.