“architecture” in Vietnamese
Definition
Kiến trúc là nghệ thuật và khoa học thiết kế cũng như xây dựng công trình, đồng thời cũng chỉ phong cách hoặc kiểu dáng tổng thể của một hoặc nhiều tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Các cụm như ‘kiến trúc hiện đại’, ‘kiến trúc phần mềm’ khá phổ biến. Ngoài ý nghĩa vật lý còn được dùng để chỉ hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức.
Examples
Ancient Greek architecture is very famous.
**Kiến trúc** Hy Lạp cổ đại rất nổi tiếng.
He studied architecture at university.
Anh ấy đã học **kiến trúc** ở đại học.
The city is known for its modern architecture.
Thành phố này nổi tiếng với **kiến trúc** hiện đại.
You can see different styles of architecture all over the city.
Bạn có thể thấy nhiều phong cách **kiến trúc** khác nhau khắp thành phố.
I'm really interested in green architecture that helps the environment.
Tôi rất quan tâm đến **kiến trúc** xanh thân thiện với môi trường.
The architecture of this software makes it very easy to use.
**Kiến trúc** của phần mềm này khiến nó rất dễ sử dụng.